Dàn lạnh Meluck DL-DD-DJ

  • DL Nhiệt độ đạt tới 0°C (làm mát không khí, phục vụ cho chế biết)
  • DD Nhiệt độ đạt tới -18°C (Trữ đông sản phẩm tươi sống)
  • DJ Nhiệt độ đạt tới -25°C (Trữ đông và cấp đông cho sản phẩm)
  • Với thiết kế đẹp và bền vững, Vỏ dàn lạnh được làm bằng sơn tĩnh điện cao cấp màu trắng sữa và trắng xanh.
  • Bức cánh tản nhiệt dàn lạnh 4.5 mm
  • Quạt dàn lạnh sử dụng quạt ly tâm
  • Điện áp : 380V/3PHA/50HZ
  • Môi chất lạnh : R22, R404a
  • Xả đá bằng : điện trở
Compare

Mô tả

Dàn lạnh Meluck được nhập khẩu và phân phối bởi điện lạnh TNT. Chất lượng đạt chuẩn Châu Âu, được sản suất tại nhà máy Meluck Thượng Hải.

Dàn lạnh Meluck có mã D được thiết kế và phát triển nhằm phục vụ cho nghành công nghiệp lạnh, nhất là kho lạnh.

Tùy theo nhiệt độ sử dụng khác nhau từ đó dàn lạnh meluck có 3 dòng: DL, DD, DJ.

  • DL Nhiệt độ đạt tới 0°C (làm mát không khí, phục vụ cho chế biết)
  • DD Nhiệt độ đạt tới -18°C (Trữ đông sản phẩm tươi sống)
  • DJ Nhiệt độ đạt tới -25°C (Trữ đông và cấp đông cho sản phẩm)
  • Với thiết kế đẹp và bền vững, Vỏ dàn lạnh được làm bằng sơn tĩnh điện cao cấp màu trắng sữa và trắng xanh.
  • Bức cánh tản nhiệt dàn lạnh 4.5 mm
  • Quạt dàn lạnh sử dụng quạt ly tâm
  • Điện áp : 380V/3PHA/50HZ
  • Môi chất lạnh : R22, R404a
  • Xả đá bằng : điện trở

Dàn lạnh Meluck

Dàn lạnh Meluck model DL sử dụng cho kho lạnh bảo quản nông sản, khu chế biến thực phẩm…

DL Model (Fin Space 4.5mm)
Model
Capacitykw DT=7K t0=-7℃
Aream2
Tube Vdm3
Air Flowm3/h
Air Throwm
Fan InputW
Defrosting W
Pipe dia mm
R22
R404A
Coil
Rever
Liquid
Gas
DL2.2/311A
2.2
2.3
7
1.4
1500
9
90
1.0
0.5
φ12
φ16
DL3.5/311A
3.5
3.7
11
2.4
1500
9
90
1.5
0.5
φ12
φ19
DL4.7/312A
4.7
4.9
14
3.1
3000
9
180
1.8
0.9
φ12
φ22
DL6/312A
6
6.3
26
4.4
3000
9
180
2.7
0.9
φ12
φ22
DL9/352A
9
9.5
35
6.1
4500
10
280
2.7
0.9
φ16
φ22
DL12.5/402A
12.5
13.1
43
7.9
7000
13
360
3.6
1.2
φ16
φ22
DL14.5/402A
14.5
15.2
52
9.4
7000
13
360
4.8
1.2
φ16
φ28
DL17/402A
17
17.9
61
11
7000
13
360
6.0
1.2
φ16
φ28
DL25/502A
25
26.3
87
15.6
12000
17
900
7.5
1.5
φ22
φ35
DL29/453A
29
30.5
104
19.1
13500
17
750
8.0
2.0
φ22
φ35

dàn lạnh meluck dj

Dàn lạnh Meluck model DD

DD Model (Fin Space 6.0mm)
Mô hình
Capacitykw DT = 7K t 0 = -7 ℃
Aream 2
Ống VDM 3
Air Flowm 3 / h
Air Throwm
Fan InputW
Phá băng W
mm Ống dia
R22
R404A
Xôn xao
Hoàn nguyên
Chất lỏng
Khí
DD1.4 / 311A
1.4
1.5
5,5
1.4
1500
9
90
1
0.5
φ12
φ16
DD2.3 / 311A
2.3
2.4
8,5
2.4
1500
9
90
1.5
0.5
φ12
φ19
DD3 / 312A
3
3.2
11
3.1
3000
9
180
1.8
0.9
φ12
φ22
DD4.5 / 312A
4.5
4.7
20
4.4
3000
9
180
2.7
0.9
φ12
φ22
DD6 / 352A
6
6.3
27
6.1
4500
10
280
2.7
0.9
φ16
φ22
DD7.5 / 402A
7,5
7,9
33
7,9
7000
13
360
4.8
1.2
φ16
φ22
DD9 / 402A
9
9,5
40
9.4
7000
13
360
6
1.2
φ16
φ28
DD11 / 402A
11
11.6
47
11
7000
13
360
7.2
1.2
φ16
φ28
DD15.5 / 502A
15,5
16,3
67
15.6
12000
17
900
7,5
3
φ22
φ35
DD19 / 453A
19
20
80
19.1
13500
17
750
số 8
4
φ22
φ35
DD24 / 503A
24
25,2
94
22,4
18000
19
1350
10
4
φ22
φ42
DD29 / 503A
29
30,5
120
25,6
18000
19
1350
12
4
φ22
φ54
DD32 / 503A
32
33.6
140
32
18000
19
1350
14
4
φ22
φ54
DD38 / 504A
38
39.9
160
38,7
24000
19
1800
14
5.2
φ22
φ54
DD47 / 554A
47
49.4
200
45.1
30000
25
2400
15.6
5.2
φ22
φ54
DD58 / 554A
58
60,9
235
58
30000
25
2400
20.8
5.2
φ28
φ54
DD72 / 604A
72
75,6
285
70,9
42000
25
3120
26
5.2
φ35
φ60
DD79 / 634A
79
83
300
77,3
46000
25
3200
28,6
5.2
φ35
φ60

dàn lạnh meluck dd

Dàn lạnh Meluck Model DJ

DJ Model (Fin Space 9.0mm)
Model
Capacitykw DT=7K t0=-32
Tube Vdm3
Air Flowm3/h
Air Throwm
Fan InputW
Defrosting W
Pipe dia mm
R22
R404A
Aream2
Coil
Rever
Liquid
Gas
DJ1.7/311A
1.7
1.8
6
2.4
   1.500
9
90
1.5
0.5
φ12
φ19
DJ2.2/312A
2.2
2.3
8
3.1
      3,000
9
180
1.8
0.9
φ12
φ22
DJ2.7/312A
2.7
2.8
14
4.4
      3,000
9
180
2.7
0.9
φ12
φ22
DJ4.2/352A
4.2
4.4
19
6.1
4,500
10
280
2.7
0.9
φ16
φ22
DJ5.6/402A
5.6
5.9
23
7.9
      7,000
13
360
4.8
1.2
φ16
φ22
DJ6.8/402A
6.8
7.1
28
9.4
      7,000
13
360
6
1.2
φ16
φ28
DJ7.8/402A
7.8
8.2
33
11
      7,000
13
360
7.2
1.2
φ16
φ28
DJ11.5/502A
11.5
12.1
47
15.6
    12,000
17
900
7.5
3
φ22
φ35
DJ14/453A
14
14.7
56
19.1
    13,500
17
750
8
4
φ22
φ35
DJ17/503A
17
17.9
66
22.4
    18,000
19
1350
10
4
φ22
φ42
DJ20/503A
20
21
84
25.6
   18,000
19
1350
12
4
φ22
φ54
DJ23/503A
23
24.2
98
32
  18,000
19
1350
14
4
φ22
φ54
DJ26/504A
26
27.3
112
38.7
   24,000
19
1800
14
5.2
φ22
φ54
DJ31/554A
31
32.6
140
45.1
    30,000
25
2400
15.6
5.2
φ22
φ54
DJ40/554A
40
60.9
165
58
 30,000
25
2400
20.8
5.2
φ28
φ54
DJ49/604A
49
75.6
200
70.9
    42,000
25
3120
26
5.2
φ35
φ60
DJ53.6/634A
53.6
83
210
77.3
 46,000
25
3200
28.6
5.2
φ35
φ60
DJ58/634A
58
92.4
249
83.7
  46,000
28
3200
33.8
5.2
φ35
φ60

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Dàn lạnh Meluck DL-DD-DJ”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *